TOYOTA WIGO 2019

345.000.000₫

Xuất sứ: Nhập khẩu Indonesia

Số chỗ ngồi: 5 chỗ ngồi

Hộp số: số tự động 4 cấp (1.2AT) và số sàn 5 cấp bản (1.2MT)

Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 Km.

Khuyến mãi: Liên hệ

Màu xe

Đen

Đỏ

Cam

Trắng

Bạc

Xám

Tư vấn mua xe: 0983388009

Các phiên bản và giá xe Toyota Wigo 2018 hoàn toàn mới

  • Wigo 1.2G - AT: Giá bán - 405.000.000 VND
  • Wigo 1.2E - MT: Giá bán - 345.000.000 VND

Thông tin chi tiết về Toyota Wigo.

toyota wigo thiết kế

Toyota Wigo 2018 ra mắt chính thức tại triển lãm Việt Nam Motorshow.

Ngoại thất: Wigo có vẻ ngoài trẻ trung và thể thao, xe mang thiết kế nhỏ gọn đúng kiểu City Car. Wigo 2018 có chiều dài 3.660 mm, rộng 1.600 mm, cao 1.520 mm. Trên bản G thì đèn pha và lưới tản nhiệt có kiểu dáng thiết kế thể thao. gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ. 

đầu xe toyota wigo 2019

Đèn trước và lưới tản nhiệt được thiết kế mạnh mẽ và nổi bật.

hông xe toyota wigo

Thiết kế hông xe có bề ngoài hiện đại và trẻ trung, gương chiếu hậu có tích hợp đèn báo rẽ, Wigo 2018 sử dụng Lazang thể thao có kích cỡ 175/65R14

đuôi xe toyota wigo

Wigo 2018 được trang bị đèn phanh trên cao với đuôi lướt gió sau, thiết kế đèn hậu LED kiểu dáng thể thao trẻ trung.

Về nội thất. Wigo có nội thất rộng rãi và nhiều vị trí tiện ích, xe được trang bị hệ thống âm thanh CD 2din với đầy đủ các kết nối blutooth, AUX, USB, hệ thống điều hòa chỉnh tay, ghế bọc nỉ cao cấp, vô lăng 3 chấu cao cấp có tích hợp phím điều chỉnh âm thanh.

nội thất toyota wigo 1.2 mt

Nội thất bọc nỉ, hệ thống âm thanh CD, hệ thống điều hòa chỉnh tay, Vô lăng có điều chỉnh âm thanh.

ghế sau toyota wigo

Hàng ghế sau có khoảng để chân rộng dãi.

Về tính năng vận hành và các trang thiết bị an toàn thì Wigo được trang bị 2 túi khí, hệ thống phanh ABS, hệ thống cảm biến lùi, ngoài ra thì Wigo được chứng nhận tiêu chuẩn an toàn 4 sao của Asen - Ncap. Wigo 2018 được bán tại Việt Nam sử dụng động cơ 1.2L cho công suất 87 mã lực tại vòng tua 6000 vòng/phút. Wigo có 2 phiên bản 1 phiên bản sử dụng số sàn 5 cấp và phiên bản sử dụng số tự động 4 cấp.

động cơ toyota wigo

an toàn toyota wigo

BẢNG MÀU TOYOTA WIGO 2018

màu xe toyota wigo

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA WIGO 2018

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA WIGO 2019 NHẬP KHẨU

Wigo G 1.2 MT

Wigo G 1.2AT

345.000.000 VND 405.000.000 VND
Tổng quan
Số chỗ ngồi 5 chỗ 5 chỗ
Kiểu dáng Hatchback Hatchback
Nhiên liệu Xăng Xăng
Xuất xứ Xe nhập khẩu Xe nhập khẩu
Động cơ & Khung xe
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520 3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235 1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm) 2455 2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405 1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7
  Trọng lượng không tải (kg) 870 890
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1290 1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 33 33
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE (1.2L) 3NR-VE (1.2L)
  Số xy lanh 4 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1197 1197
  Tỉ số nén 11.5 11.5
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (64)/86@6000 (64)/86@6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107@4200 107 @ 4200
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without Không có/Without
Chế độ lái Chế độ lái Không có/Without Không có/Without
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động () Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Macpherson Macpherson
  Sau Phụ thuộc, Dầm xoán Phụ thuộc, Dầm xoán
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 175/65R14 175/65R14
  Lốp dự phòng Thép/Steel Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt  13"/Ventilated disc 13" Đĩa tản nhiệt  13"/Ventilated disc 13"
  Sau Tang trống/Drum Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5.16 5.3
  Trong đô thị 6.8 6.87
  Ngoài đô thị 4.21 4.36
Ngoại thất
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With Có/With
Cụm đèn sau Cụm đèn sau LED LED
Đèn báo phanh trên cao Đèn báo phanh trên cao LED LED
Đèn sương mù Trước Có/With Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With Có/With
  Màu Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước Gián đoạn/intermittent Gián đoạn/intermittent
  Sau Gián đoạn/intermittent Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau Chức năng sấy kính sau Có/With Có/With
Ăng ten Ăng ten Dạng thường/Piller Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color
Cản xe Trước Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored
  Sau Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước Mạ/Plating Mạ/Plating
Cánh hướng gió nóc xe Cánh hướng gió nóc xe Có/With Có/With
Nội thất
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Urethane Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Âm thanh/Audio Âm thanh/Audio
Gương chiếu hậu trong Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong Tay nắm cửa trong Mạ/Plating Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog Analog
  Đèn báo chế độ Eco Có/With Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With Có/With
Ghế
Chất liệu bọc ghế Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế/Fold Gập lưng ghế/Fold
Tiện nghi
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay/Manual Chỉnh tay/Manual
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa CD DVD 7"
  Số loa 4 4
  Cổng kết nối AUX Có/With Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With Có/With
  Kết nối wifi Không có/Without Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay   Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without Có/With
  Kết nối HDMI Không có/Without Có/With
Khóa cửa điện Khóa cửa điện Có/With Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Chức năng khóa cửa từ xa Có/With Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
An ninh
Hệ thống báo động Hệ thống báo động Có/With Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With Có/With
An toàn chủ động
Hệ thống chống bó cứng phanh Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 2 2
An toàn bị động
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5

Phương thức đặt xe: Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để biết thêm thông tin xe.

 Phòng kinh doanh Toyota Hà Nội

 Điện Thoại: 0983 388 009 - Mr Hiệp

Video giới thiệu Toyota Wigo 2018 nhập khẩu từ Indonesia